Cách dùng "你总是闷在屋里头" (nǐ zǒng shì mèn zài wū lǐ tou) trong hội thoại tiếng Trung
你总是闷在屋里头
nǐ zǒng shì mèn zài wū lǐ tou
ngài luôn giam mình trong phòng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可平日里 | kě píng rì lǐ | Nhưng ngày thường |
| 2▶ | 你总是闷在屋里头 | nǐ zǒng shì mèn zài wū lǐ tou | ngài luôn giam mình trong phòng, |
| 3 | 晚上从不出门 | wǎn shàng cóng bù chū mén | đêm đến chẳng bao giờ ra khỏi cửa. |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ jiàn de piào liàng nǚ hái zi tài duō le bado huynh gặp quá nhiều cô nương xinh đẹp.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shén me shí hòu pǎo guò lái de ? nǐ tīng dào le duō shǎo ?Đến… đến từ khi nào thế? Nghe thấy những gì rồi?

HSK 4
0:03s
zhèng shì bú shì yào děng dào wǎn shàng cái zuò ma ?Đến tối mới tiến hành việc quan trọng mà.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yǒu shì qíng xiǎng qǐng ā jì bāng gè mángta quả thật có việc muốn nhờ A Ký giúp một tay.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zhěng gè wǎn shàng yuè liàng dōu bù chū lái de huàNếu cả đêm nay trăng không ló dạng,

HSK 4
0:03s
nà wǒ men de jì huà qǐ bù shì yào shī bài le ?vậy kế hoạch của chúng ta đổ sông đổ biển hết ư?