Cách dùng "都说宰相肚里能撑船" (dōu shuō zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuán) trong hội thoại tiếng Trung
都说宰相肚里能撑船
Người ta nói trong bụng tể tướng chứa được thuyền.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 | jiù shì | Đúng đó. |
| 2▶ | 都说宰相肚里能撑船 | dōu shuō zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuán | Người ta nói trong bụng tể tướng chứa được thuyền. |
| 3 | 陈大人虽然还不是宰相 但也半只脚入阁了 | chén dà rén suī rán hái bú shì zǎi xiàng dàn yě bàn zhǐ jiǎo rù gé le | Tuy Trần đại nhân chưa phải tể tướng, nhưng cũng đặt một chân vào nội các rồi, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng le diē diē jiù yí dìng yào zuò dàoCon đã hứa với cha thì chắc chắn làm được.

HSK 5
0:03s
jīn rì tiān sè yě bù zǎo le wǒ men yě gāi zǒu leBây giờ trời cũng sắp tối, bọn ta nên đi về rồi.

HSK 7
0:03s
gù gū niáng hái shì yào duō xiè nǐ jīn tiān wèi wǒ jiě wéiCố cô nương, ta vẫn phải đa tạ cô hôm nay giải vây cho ta.

HSK 6
0:03s
nín zěn me xiǎng qǐ lái ràng gù gū niáng qù kàn wàng niè fū rénSao ngài lại nghĩ tới chuyện nhờ Cố cô nương đi thăm Nhiếp phu nhân?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wèn nín shén me shí hòu yǒu kòng xiǎng yuē nín jiàn yí miànhỏi ngài khi nào rảnh, muốn hẹn gặp ngài.

HSK 7
0:03s
nín jiāo dài wǒ de shì qíng wǒ dōu yǐ jīng bàn hǎo leChuyện ngài dặn ta làm ta đã làm xong rồi.

HSK 6
0:03s
tā men bī zhe niè fū rén jiāo chū niè dà rén liú xià lái de dōng xīBọn họ ép Nhiếp phu nhân giao những thứ do Nhiếp đại nhân để lại,

HSK 4
0:03s
nín hé niè dà rén zhī jiān jiū jìng shì shén me guān xìgiữa ngài và Nhiếp đại nhân rốt cuộc có quan hệ gì.

HSK 2
0:03s
nín jiù bù néng bāng bāng tā men gū ér guǎ mǔ ma méi yǒu wèi shén meNgài không thể giúp mẹ góa con côi họ sao? Không có tại sao hết,









