Cách dùng "都说宰相肚里能撑船" (dōu shuō zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuán) trong hội thoại tiếng Trung

dōushuōzǎixiàngnéngchēngchuán

Người ta nói trong bụng tể tướng chứa được thuyền.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是jiù shìĐúng đó.
2都说宰相肚里能撑船dōu shuō zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuánNgười ta nói trong bụng tể tướng chứa được thuyền.
3陈大人虽然还不是宰相 但也半只脚入阁了chén dà rén suī rán hái bú shì zǎi xiàng dàn yě bàn zhǐ jiǎo rù gé leTuy Trần đại nhân chưa phải tể tướng, nhưng cũng đặt một chân vào nội các rồi,

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
既然您不愿意帮忙 那我帮可以吧
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

您不愿意出面的事情 就由我出面
HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

保证不会和您担上干系 这样总可以了吧
HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?