Cách dùng "明年春闱 你可打算下场啊" (míng nián chūn wéi nǐ kě dǎ suàn xià chǎng a) trong hội thoại tiếng Trung
明年春闱 你可打算下场啊
Kỳ thi Hội năm sau con có định tham dự không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要请郎中 这才开了院门 不说他了 | yào qǐng láng zhōng zhè cái kāi le yuàn mén bù shuō tā le | muốn mời đại phu, nên mới mở cửa. Đừng nói về nó nữa. |
| 2▶ | 明年春闱 你可打算下场啊 | míng nián chūn wéi nǐ kě dǎ suàn xià chǎng a | Kỳ thi Hội năm sau con có định tham dự không? |
| 3 | 侄儿正有此意 | zhí ér zhèng yǒu cǐ yì | Con cũng có ý định này, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng le diē diē jiù yí dìng yào zuò dàoCon đã hứa với cha thì chắc chắn làm được.

HSK 5
0:03s
jīn rì tiān sè yě bù zǎo le wǒ men yě gāi zǒu leBây giờ trời cũng sắp tối, bọn ta nên đi về rồi.

HSK 7
0:03s
gù gū niáng hái shì yào duō xiè nǐ jīn tiān wèi wǒ jiě wéiCố cô nương, ta vẫn phải đa tạ cô hôm nay giải vây cho ta.

HSK 6
0:03s
nín zěn me xiǎng qǐ lái ràng gù gū niáng qù kàn wàng niè fū rénSao ngài lại nghĩ tới chuyện nhờ Cố cô nương đi thăm Nhiếp phu nhân?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wèn nín shén me shí hòu yǒu kòng xiǎng yuē nín jiàn yí miànhỏi ngài khi nào rảnh, muốn hẹn gặp ngài.

HSK 7
0:03s
nín jiāo dài wǒ de shì qíng wǒ dōu yǐ jīng bàn hǎo leChuyện ngài dặn ta làm ta đã làm xong rồi.

HSK 6
0:03s
tā men bī zhe niè fū rén jiāo chū niè dà rén liú xià lái de dōng xīBọn họ ép Nhiếp phu nhân giao những thứ do Nhiếp đại nhân để lại,

HSK 4
0:03s
nín hé niè dà rén zhī jiān jiū jìng shì shén me guān xìgiữa ngài và Nhiếp đại nhân rốt cuộc có quan hệ gì.

HSK 2
0:03s
nín jiù bù néng bāng bāng tā men gū ér guǎ mǔ ma méi yǒu wèi shén meNgài không thể giúp mẹ góa con côi họ sao? Không có tại sao hết,









