Cách dùng "明年春闱 你可打算下场啊" (míng nián chūn wéi nǐ kě dǎ suàn xià chǎng a) trong hội thoại tiếng Trung
明年春闱 你可打算下场啊
Kỳ thi Hội năm sau con có định tham dự không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要请郎中 这才开了院门 不说他了 | yào qǐng láng zhōng zhè cái kāi le yuàn mén bù shuō tā le | muốn mời đại phu, nên mới mở cửa. Đừng nói về nó nữa. |
| 2▶ | 明年春闱 你可打算下场啊 | míng nián chūn wéi nǐ kě dǎ suàn xià chǎng a | Kỳ thi Hội năm sau con có định tham dự không? |
| 3 | 侄儿正有此意 | zhí ér zhèng yǒu cǐ yì | Con cũng có ý định này, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?