Cách dùng "因为我不敢" (yīn wèi wǒ bù gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
因为我不敢
Vì ta không dám.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
28:52
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那前两回为什么不说 | nà qián liǎng huí wèi shén me bù shuō | Vậy hai lần trước tại sao không nói? |
| 2▶ | 因为我不敢 | yīn wèi wǒ bù gǎn | Vì ta không dám. |
| 3 | 这回敢说了 | zhè huí gǎn shuō le | Lần này dám nói rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?