Cách dùng "但是我看好你可以为我遮风挡雨" (dàn shì wǒ kàn hǎo nǐ kě yǐ wèi wǒ zhē fēng dǎng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìkànhǎowèizhēfēngdǎng

nhưng tôi tin anh có thể che chắn cho tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:33
kāi
shǐ
jiù
tài
huān

Ban đầu tôi đã không mấy ưa anh

LINE 0214:36
PLAYING SCENE
dàn
shì
kàn
hǎo
wèi
zhē
fēng
dǎng

nhưng tôi tin anh có thể che chắn cho tôi

LINE 0314:39
dàn
méi
xiǎng
dào
de
shì

Nhưng điều tôi không ngờ tới là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp14:36
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả