Cách dùng "跟她几十年没见了" (gēn tā jǐ shí nián méi jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
跟她几十年没见了
Mấy chục năm không gặp rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
kěn肯
dìng定
shì是
“Chắc chắn là rồi”
LINE 0220:48
PLAYING SCENEgēn跟
tā她
jǐ几
shí十
nián年
méi没
jiàn见
le了
“Mấy chục năm không gặp rồi”
LINE 0320:52
dàn但
tā她
yàng样
zi子
“Nhưng diện mạo cô ấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yě jiāng yǔ shǎn líng qí shì zuò zuì hòu de gào biétôi cũng sẽ nói lời tạm biệt lần cuối với Shanling Qishi

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gěi wǒ dài lái le quán xīn de jīng xǐ yǔ tiǎo zhànđã mang đến cho tôi những bất ngờ và thách thức mới

HSK 7
0:03s
rén gōng zhì néng gòng chuàng róng hé le kē jì yǔ chuàng xīnĐồng sáng tạo với AI kết hợp công nghệ và sáng tạo

HSK 7
0:03s
yě zài shì tú tū pò chuán tǒng xiě zuò de biān jiècũng đang cố phá vỡ ranh giới của lối viết truyền thống

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yōng bào zhè ge shí dài suǒ dài lái de yī qièTôi sẵn sàng đón nhận tất cả những gì thời đại này mang lại

HSK 5
0:03s
ná le qián hé nǐ qiān wán lí hūn xié yì jiù lí kāi shàng hǎiLấy tiền xong ký xong giấy ly hôn với bạn là rời Thượng Hải.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
fú lì yuàn ā yí bú shì shuō wǒ shì dōng běi de maDì ở trại trẻ mồ côi chẳng nói tôi là người Đông Bắc sao

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s