Cách dùng "那你干吗还要签他们呢" (nà nǐ gàn má hái yào qiān tā men ne) trong hội thoại tiếng Trung

gànháiyàoqiānmenne

vậy sao anh vẫn còn ký hợp đồng với họ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:09
tā men xiě de dōng xī bù rú xīn rén zuò zhě chū de nèi róng zhì liàng gāo

他们写的东西不如新人作者 出的内容质量高

những gì họ viết không bằng các tác giả mới về chất lượng nội dung tạo ra

LINE 0234:13
PLAYING SCENE
gàn
hái
yào
qiān
men
ne

vậy sao anh vẫn còn ký hợp đồng với họ?

LINE 0334:16
nǐ gàn má hái yào zhàn yòng tā men de shí jiān ne wèi wǒ de xīn zuò zhě chū tóu

你干吗还要占用他们的时间呢 为我的新作者出头

sao còn chiếm dụng thời gian của họ? để nhường chỗ cho các tác giả mới của tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp34:13
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả