Cách dùng "让一让 让一让 小心" (ràng yī ràng ràng yī ràng xiǎo xīn) trong hội thoại tiếng Trung

ràngràng ràngràng xiǎoxīn

Tránh ra, tránh ra Cẩn thận

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
nà xiē zuò líng shòu de yě dōu shì xià le bān zhī hòu cái guò qù de

那些做零售的 也都是下了班之后才过去的

Còn những người bán lẻ cũng đều đến sau khi tan ca thôi

LINE 0217:59
PLAYING SCENE
ràng yī ràng ràng yī ràng xiǎo xīn

让一让 让一让 小心

Tránh ra, tránh ra Cẩn thận

LINE 0318:05
xiān
shēng

Thưa anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp17:59
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả