Cách dùng "我不去 你也不去这样的话" (wǒ bù qù nǐ yě bù qù zhè yàng de huà) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàngdehuà

tôi không đi, mà anh cũng không đi thì sao.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
dàn
shì
bié
shuō
shén
me

Nhưng anh cũng đừng nói gì,

LINE 0204:01
PLAYING SCENE
wǒ bù qù nǐ yě bù qù zhè yàng de huà

我不去 你也不去这样的话

tôi không đi, mà anh cũng không đi thì sao.

LINE 0304:05
shì
ér

Con là con gái của ba,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp04:01
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả