Cách dùng "我跟赵兰心签订的是字数合约" (wǒ gēn zhào lán xīn qiān dìng de shì zì shù hé yuē) trong hội thoại tiếng Trung
我跟赵兰心签订的是字数合约
Tôi ký với Zhao Lanxin là hợp đồng theo số chữ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:37
nà那
wǒ我
hái还
yào要
kàn看
kàn看
nǐ你
hé和
zhào赵
lán兰
xīn心
de的
hé合
tóng同
“Vậy tôi cũng cần xem hợp đồng của anh với Zhao Lanxin”
LINE 0225:40
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
zhào赵
lán兰
xīn心
qiān签
dìng订
de的
shì是
zì字
shù数
hé合
yuē约
“Tôi ký với Zhao Lanxin là hợp đồng theo số chữ”
LINE 0325:43
hái还
chà差
wǔ五
shí十
wàn万
zì字
“Còn thiếu 500 nghìn chữ nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s