Cách dùng "我跟赵兰心签订的是字数合约" (wǒ gēn zhào lán xīn qiān dìng de shì zì shù hé yuē) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzhàolánxīnqiāndìngdeshìshùyuē

Tôi ký với Zhao Lanxin là hợp đồng theo số chữ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:37
hái
yào
kàn
kàn
zhào
lán
xīn
de
tóng

Vậy tôi cũng cần xem hợp đồng của anh với Zhao Lanxin

LINE 0225:40
PLAYING SCENE
gēn
zhào
lán
xīn
qiān
dìng
de
shì
shù
yuē

Tôi ký với Zhao Lanxin là hợp đồng theo số chữ

LINE 0325:43
hái
chà
shí
wàn

Còn thiếu 500 nghìn chữ nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp25:40
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả