Cách dùng "我要学会保护自己的人身安全" (wǒ yào xué huì bǎo hù zì jǐ de rén shēn ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
我要学会保护自己的人身安全
Anh phải học cách bảo vệ an toàn cho bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:08
nǐ hé hái zi de mìng shì mìng wǒ de mìng yě shì mìng
你和孩子的命是命 我的命也是命
“Mạng em và đứa trẻ là mạng người, mạng anh cũng là mạng người.”
LINE 0212:11
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
xué学
huì会
bǎo保
hù护
zì自
jǐ己
de的
rén人
shēn身
ān安
quán全
“Anh phải học cách bảo vệ an toàn cho bản thân.”
LINE 0312:20
wǒ我
méi没
yǒu有
zhēn真
de的
xiǎng想
yào要
nǐ你
de的
mìng命
“Em không thật sự muốn hại anh đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s