Cách dùng "之前一直都没有告诉你" (zhī qián yì zhí dōu méi yǒu gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
之前一直都没有告诉你
Trước giờ tôi không nói với anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
jiù就
zài在
shàng上
hǎi海
“Ngay ở Thượng Hải.”
LINE 0207:37
PLAYING SCENEzhī之
qián前
yì一
zhí直
dōu都
méi没
yǒu有
gào告
sù诉
nǐ你
“Trước giờ tôi không nói với anh”
LINE 0307:41
shì是
yīn因
wèi为
“là vì”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s