Cách dùng "只要你能让我 保持在现在的位置上" (zhǐ yào nǐ néng ràng wǒ bǎo chí zài xiàn zài de wèi zhì shàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐyàonéngràng bǎochízàixiànzàidewèizhìshàng

Miễn là anh giữ được tôi Ở vị trí như hiện tại

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:43
shù
zhǔ
dǎo
néng
jiē
shòu

Big data dẫn dắt anh có chấp nhận được không

LINE 0223:47
PLAYING SCENE
zhǐ yào nǐ néng ràng wǒ bǎo chí zài xiàn zài de wèi zhì shàng

只要你能让我 保持在现在的位置上

Miễn là anh giữ được tôi Ở vị trí như hiện tại

LINE 0323:50
méi
shén
me
néng
jiē
shòu
de

Thì tôi chẳng có gì không chấp nhận được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp23:47
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả