Cách dùng "已将本侯视为心腹大患" (yǐ jiāng běn hóu shì wèi xīn fù dà huàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngběnhóushìwèixīnhuàn

đã xem bản hầu như mối họa lớn trong lòng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
25:47
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为保幼主江山wèi bǎo yòu zhǔ jiāng shānvì để bảo vệ giang sơn cho vua còn nhỏ,
2已将本侯视为心腹大患yǐ jiāng běn hóu shì wèi xīn fù dà huànđã xem bản hầu như mối họa lớn trong lòng.
3这些年zhè xiē niánNhững năm qua,

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
真相就是真相 藏不住的
HSK 6
0:03s
zhēn xiàng jiù shì zhēn xiàng cáng bú zhù deSự thật chính là sự thật, không giấu được đâu.