Cách dùng "有人下令说 要扒了我的皮" (yǒu rén xià lìng shuō yào bā le wǒ de pí) trong hội thoại tiếng Trung
有人下令说 要扒了我的皮
Có người ra lệnh phải lột da ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们毒打了我一顿 | tā men dú dǎ le wǒ yī dùn | Bọn họ đánh ta một trận nhừ đòn. |
| 2▶ | 有人下令说 要扒了我的皮 | yǒu rén xià lìng shuō yào bā le wǒ de pí | Có người ra lệnh phải lột da ta. |
| 3 | 但后来他们并没有那么做 | dàn hòu lái tā men bìng méi yǒu nà me zuò | Nhưng sau đó bọn họ không hề làm vậy. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
nǐ gāi zhī dào yǒu de rén tā bù néng dòngnàng nên biết có những người không thể động vào được.

HSK 5
0:03s
lái rén a lái rén a shā rén le nǐ dǎ tā yaNgười đâu! Người đâu! Giết người rồi! Cô đánh hắn đi.

HSK 4
0:03s
tā què yí gè rén zài dìng wáng fǔ xiǎng fúthế mà hắn lại một mình hưởng phúc trong Định Vương Phủ.

HSK 6
0:03s
hòu lái hǎo bù róng yì dé dào shì fàng huī fù le dìng wáng juéSau đó khó khăn lắm mới được thả tự do, khôi phục tước vị Định vương.

HSK 1
0:03s
ā yé ā niáng shì bú shì shēng bìng le tā zěn me huí shì tiān yǎngCha, có phải mẹ bị ốm rồi không? - Bà ấy sao thế? - Thiên Dưỡng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s












