Cách dùng "有人下令说 要扒了我的皮" (yǒu rén xià lìng shuō yào bā le wǒ de pí) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénxiàlìngshuō yàolede

Có người ra lệnh phải lột da ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他们毒打了我一顿tā men dú dǎ le wǒ yī dùnBọn họ đánh ta một trận nhừ đòn.
2有人下令说 要扒了我的皮yǒu rén xià lìng shuō yào bā le wǒ de píCó người ra lệnh phải lột da ta.
3但后来他们并没有那么做dàn hòu lái tā men bìng méi yǒu nà me zuòNhưng sau đó bọn họ không hề làm vậy.

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
真相就是真相 藏不住的
HSK 6
0:03s
zhēn xiàng jiù shì zhēn xiàng cáng bú zhù deSự thật chính là sự thật, không giấu được đâu.