Cách dùng "你吃啊 挺好吃的 你尝尝" (nǐ chī a tǐng hǎo chī de nǐ cháng cháng) trong hội thoại tiếng Trung
你吃啊 挺好吃的 你尝尝
Cô ăn đi, ngon lắm. Cô nếm thử đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
33:57
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这儿挺好的 吹着风很舒服 | zhè ér tǐng hǎo de chuī zháo fēng hěn shū fú | ở đây khá tốt, gió thổi rất dễ chịu. |
| 2▶ | 你吃啊 挺好吃的 你尝尝 | nǐ chī a tǐng hǎo chī de nǐ cháng cháng | Cô ăn đi, ngon lắm. Cô nếm thử đi. |
| 3 | 怎么样 | zěn me yàng | Thế nào? |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
zěn me huí shì shì bú shì jìn zéi le yǒu wǒ zài nǐ bié hài pàCó chuyện gì vậy? Có phải có trộm đột nhập không? Có tôi đây, cô đừng sợ.

HSK 7
0:03s
yóu lì xiān bié chě nà xiē méi yǒu yòng de bǎ nǐ mā hé nà ge rénVưu Lệ, đừng nói mấy lời vô ích nữa. Đưa mẹ cô và cả người đó

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ bù shǎ jiàn sǐ bù jiù jiù shì gù yì shā rén hái yǒu shén meCô ngốc à? Thấy chết không cứu thì bị coi là cố ý giết người đấy. Còn gì



