Cách dùng "那都是你们私底下积累的结果" (nà dōu shì nǐ men sī dǐ xià jī lěi de jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那都是你们私底下积累的结果
đều là thành quả tích lũy từ những nỗ lực sau giờ tập.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32
nǐ你
men们
zài在
chǎng场
shàng上
duō多
jiān坚
chí持
de的
měi每
yī一
miǎo秒
zhōng钟
“Mỗi một giây các em kiên trì thêm trên sân”
LINE 0219:34
PLAYING SCENEnà那
dōu都
shì是
nǐ你
men们
sī私
dǐ底
xià下
jī积
lěi累
de的
jié结
guǒ果
“đều là thành quả tích lũy từ những nỗ lực sau giờ tập.”
LINE 0319:38
zhī hòu wǒ huì gěi nǐ men měi gè rén gēn jù jīn tiān de tǐ cè jié guǒ
之后我会给你们每个人 根据今天的体测结果
“Sau đó, thầy sẽ lập cho mỗi em một kế hoạch nâng cao thể lực riêng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn méi xiǎng dào tā bǎ zì jǐ bī dào nà ge dì bùNhưng tôi không ngờ cậu ấy lại dồn ép bản thân đến mức đó.

HSK 5
0:03s
nǐ gāng fàng de shén me ya wǒ kàn shì gè yào píngVừa rồi em cất cái gì thế? Tôi thấy hình như là một lọ thuốc.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hòu lái tā jiù zài yě méi yǒu tī guò qiú leTừ đó về sau, cậu ấy không bao giờ chơi bóng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
máng guǒ wèi hái shì táo zi wèi dāng rán shì táo zi laMuốn vị xoài hay vị đào? Đương nhiên là vị đào rồi.

HSK 5
0:03s
wèi lái zěn me zuò cái gèng zhòng yào bú shì maQuan trọng hơn là từ giờ về sau phải làm thế nào, chẳng phải sao?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s