Cách dùng "让我挑挑 给我一张 一边去" (ràng wǒ tiāo tiāo gěi wǒ yī zhāng yī biān qù) trong hội thoại tiếng Trung
让我挑挑 给我一张 一边去
- Cho tôi lựa với. - Tôi lấy một cái. Tránh qua một bên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:42
yǒu méi yǒu yǒu duō jiā là jiāo bù jiā xiāng cài
有没有 有 多加辣椒 不加香菜
“Có... Có, cho thêm nhiều ớt, không cho rau mùi.”
LINE 0203:45
PLAYING SCENEràng wǒ tiāo tiāo gěi wǒ yī zhāng yī biān qù
让我挑挑 给我一张 一边去
“- Cho tôi lựa với. - Tôi lấy một cái. Tránh qua một bên.”
LINE 0303:47
ná dào shá chī shá bù gěi nǐ tiāo
拿到啥吃啥 不给你挑
“- Có gì ăn nấy. - Không cho cậu kén chọn đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 7 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào wǒ rèn shí de qí tā yī xiē zú qiú jiào liàntôi có thể giới thiệu một vài huấn luyện viên bóng đá khác mà tôi quen.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn huí qù xiū xī ba wǒ yě è leCũng muộn rồi, về nghỉ sớm đi. Tôi cũng đói rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shuō nǐ shì bú shì xiǎng qù yǒng chuān héng jiǔNói đi. Có phải thầy định đến Vĩnh Xuyên Hằng Cửu không?

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì xiǎng qù nǐ gěi wǒ men gè tòng kuài xíng maNếu thầy muốn đi, thì cho bọn em câu trả lời dứt khoát được không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zàn shí méi yǒu jiē shòu héng jiǔ de yāo qǐngtạm thời thầy chưa nhận lời mời của Hằng Cửu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ zuò bú dào nà jiù méi yǒu bì yào jìn xíngNếu không làm được thì không cần tập nữa.

HSK 5
0:03s