Cách dùng "我知道他骄傲 怕输" (wǒ zhī dào tā jiāo ào pà shū) trong hội thoại tiếng Trung
我知道他骄傲 怕输
Tôi biết cậu ấy rất kiêu hãnh, cũng rất sợ thua.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
zǒng总
shì是
qǐ起
qǐ起
fú伏
fú伏
de的
“phong độ lúc lên lúc xuống.”
LINE 0213:21
PLAYING SCENEwǒ zhī dào tā jiāo ào pà shū
我知道他骄傲 怕输
“Tôi biết cậu ấy rất kiêu hãnh, cũng rất sợ thua.”
LINE 0313:25
dàn但
méi没
xiǎng想
dào到
tā他
bǎ把
zì自
jǐ己
bī逼
dào到
nà那
ge个
dì地
bù步
“Nhưng tôi không ngờ cậu ấy lại dồn ép bản thân đến mức đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 7 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào wǒ rèn shí de qí tā yī xiē zú qiú jiào liàntôi có thể giới thiệu một vài huấn luyện viên bóng đá khác mà tôi quen.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn huí qù xiū xī ba wǒ yě è leCũng muộn rồi, về nghỉ sớm đi. Tôi cũng đói rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shuō nǐ shì bú shì xiǎng qù yǒng chuān héng jiǔNói đi. Có phải thầy định đến Vĩnh Xuyên Hằng Cửu không?

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì xiǎng qù nǐ gěi wǒ men gè tòng kuài xíng maNếu thầy muốn đi, thì cho bọn em câu trả lời dứt khoát được không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zàn shí méi yǒu jiē shòu héng jiǔ de yāo qǐngtạm thời thầy chưa nhận lời mời của Hằng Cửu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ zuò bú dào nà jiù méi yǒu bì yào jìn xíngNếu không làm được thì không cần tập nữa.

HSK 5
0:03s