Cách dùng "这种话就说不出来了呢" (zhè zhǒng huà jiù shuō bù chū lái le ne) trong hội thoại tiếng Trung
这种话就说不出来了呢
mình lại không nói ra được những lời đó chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:34
zěn怎
me么
miàn面
duì对
tā他
“Sao khi đối diện với anh ấy,”
LINE 0234:36
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
huà话
jiù就
shuō说
bù不
chū出
lái来
le了
ne呢
“mình lại không nói ra được những lời đó chứ?”
LINE 0334:51
zhèng郑
fēi飞
yáng扬
sù速
dù度
“Trịnh Phi Dương, nhanh lên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn méi xiǎng dào tā bǎ zì jǐ bī dào nà ge dì bùNhưng tôi không ngờ cậu ấy lại dồn ép bản thân đến mức đó.

HSK 5
0:03s
nǐ gāng fàng de shén me ya wǒ kàn shì gè yào píngVừa rồi em cất cái gì thế? Tôi thấy hình như là một lọ thuốc.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hòu lái tā jiù zài yě méi yǒu tī guò qiú leTừ đó về sau, cậu ấy không bao giờ chơi bóng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
máng guǒ wèi hái shì táo zi wèi dāng rán shì táo zi laMuốn vị xoài hay vị đào? Đương nhiên là vị đào rồi.

HSK 5
0:03s
wèi lái zěn me zuò cái gèng zhòng yào bú shì maQuan trọng hơn là từ giờ về sau phải làm thế nào, chẳng phải sao?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s