Cách dùng "对公众和股东有个交代" (duì gōng zhòng hé gǔ dōng yǒu gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
对公众和股东有个交代
có câu trả lời với công chúng và cổ đông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
wǒ我
men们
huì会
dì第
yī一
shí时
jiān间
“chúng tôi sẽ ngay lập tức”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEduì对
gōng公
zhòng众
hé和
gǔ股
dōng东
yǒu有
gè个
jiāo交
dài代
“có câu trả lời với công chúng và cổ đông”
LINE 0312:45
wǒ我
men们
jiù就
gòng共
tóng同
qī期
dài待
ba吧
“Chúng ta cùng chờ đợi thôi”
Show Information