Cách dùng "我跟她算是老相识了" (wǒ gēn tā suàn shì lǎo xiāng shí le) trong hội thoại tiếng Trung

gēnsuànshìlǎoxiāngshíle

Tôi với cô ấy cũng quen biết lâu rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
gēn
ba

Để tôi đi cùng với

LINE 0211:41
PLAYING SCENE
gēn
suàn
shì
lǎo
xiāng
shí
le

Tôi với cô ấy cũng quen biết lâu rồi

LINE 0311:43
wèn
huà
lái
róng
xiē

Hỏi chuyện sẽ dễ hơn một chút

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp11:41
TMDB ID282902