Cách dùng "我呢 晚上做俩拿手菜" (wǒ ne wǎn shàng zuò liǎ ná shǒu cài) trong hội thoại tiếng Trung
我呢 晚上做俩拿手菜
Tối nay tôi làm vài món sở trường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:13
wǒ我
cài菜
fǎn反
zhèng正
yě也
mǎi买
le了
“Thôi thì đồ ăn tôi cũng mua rồi”
LINE 0243:15
PLAYING SCENEwǒ ne wǎn shàng zuò liǎ ná shǒu cài
我呢 晚上做俩拿手菜
“Tối nay tôi làm vài món sở trường”
LINE 0343:17
zhè这
bù不
shī师
fù傅
zhèng正
hǎo好
dōu都
zài在
ma吗
“Các sư phụ chẳng đang ở đây cả đấy thôi”
Show Information