Cách dùng "这个我就无从知晓了" (zhè ge wǒ jiù wú cóng zhī xiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

zhègejiùcóngzhīxiǎole

Điều đó tôi không thể biết được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:17
nín
zěn
me
kàn

ông/bà nhận xét thế nào?

LINE 0212:18
PLAYING SCENE
zhè
ge
jiù
cóng
zhī
xiǎo
le

Điều đó tôi không thể biết được

LINE 0312:20
dàn
shì
xiāng
xìn

Nhưng tôi tin rằng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp12:18
TMDB ID282902