Cách dùng "此事尚未尘埃落定" (cǐ shì shàng wèi chén āi luò dìng) trong hội thoại tiếng Trung
此事尚未尘埃落定
việc này còn chưa ngã ngũ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
mò莫
jí急
“Đừng vội,”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEcǐ此
shì事
shàng尚
wèi未
chén尘
āi埃
luò落
dìng定
“việc này còn chưa ngã ngũ.”
LINE 0303:38
gāo高
luó罗
qiān迁
yǔ与
táng唐
huáng皇
yuē约
dìng定
sān三
rì日
zhī之
qī期
“Cao La Thiên đã giao ước ba ngày với Hoàng đế Đại Đường.”
Show Information