Cách dùng "高副使一向是无孔不入" (gāo fù shǐ yí xiàng shì wú kǒng bù rù) trong hội thoại tiếng Trung
高副使一向是无孔不入
xưa nay Cao phó sứ chỗ nào mà chẳng nhúng tay vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
zhì至
yú于
nán南
zhào赵
shǐ使
tuán团
“Còn về sứ đoàn Nam Triệu,”
LINE 0223:48
PLAYING SCENEgāo高
fù副
shǐ使
yí一
xiàng向
shì是
wú无
kǒng孔
bù不
rù入
“xưa nay Cao phó sứ chỗ nào mà chẳng nhúng tay vào.”
LINE 0323:51
bú不
duì对
“À không,”
Show Information