Cách dùng "你在外面还有个大舅哥不成" (nǐ zài wài miàn hái yǒu gè dà jiù gē bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung

zàiwàimiànháiyǒujiùchéng

chàng còn có vị đại cữu ca nào khác bên ngoài?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:36
nán
chéng

Chẳng lẽ

LINE 0204:37
PLAYING SCENE
zài
wài
miàn
hái
yǒu
jiù
chéng

chàng còn có vị đại cữu ca nào khác bên ngoài?

LINE 0304:39
dǎo
shì
yǒu
zéi
xīn

Ta tuy có ý muốn…

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E18
Timestamp04:37
TMDB ID124595