Cách dùng "他分明就是不想让我们验" (tā fēn míng jiù shì bù xiǎng ràng wǒ men yàn) trong hội thoại tiếng Trung
他分明就是不想让我们验
Rõ ràng là hắn không muốn chúng ta khám nghiệm thi thể,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
děng等
fǎ法
shì事
zuò做
wán完
huáng黄
huā花
cài菜
dōu都
liáng凉
le了
“Đợi làm xong pháp sự thì muộn mất rồi.”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEtā他
fēn分
míng明
jiù就
shì是
bù不
xiǎng想
ràng让
wǒ我
men们
yàn验
“Rõ ràng là hắn không muốn chúng ta khám nghiệm thi thể,”
LINE 0309:27
gù故
yì意
zhǎo找
de的
tuō托
cí辞
“cố tình kiếm cớ thoái thác.”
Show Information