Cách dùng "他分明就是不想让我们验" (tā fēn míng jiù shì bù xiǎng ràng wǒ men yàn) trong hội thoại tiếng Trung

fēnmíngjiùshìxiǎngràngmenyàn

Rõ ràng là hắn không muốn chúng ta khám nghiệm thi thể,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
děng
shì
zuò
wán
huáng
huā
cài
dōu
liáng
le

Đợi làm xong pháp sự thì muộn mất rồi.

LINE 0209:25
PLAYING SCENE
fēn
míng
jiù
shì
xiǎng
ràng
men
yàn

Rõ ràng là hắn không muốn chúng ta khám nghiệm thi thể,

LINE 0309:27
zhǎo
de
tuō

cố tình kiếm cớ thoái thác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E18
Timestamp09:25
TMDB ID124595