Cách dùng "压得朕都快直不起腰了" (yā dé zhèn dōu kuài zhí bù qǐ yāo le) trong hội thoại tiếng Trung
压得朕都快直不起腰了
đè nặng đến mức trẫm sắp không đứng thẳng lưng được nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
shì是
a啊
“Phải đó,”
LINE 0211:29
PLAYING SCENEyā压
dé得
zhèn朕
dōu都
kuài快
zhí直
bù不
qǐ起
yāo腰
le了
“đè nặng đến mức trẫm sắp không đứng thẳng lưng được nữa rồi.”
LINE 0311:33
zán咱
men们
zhè这
xiē些
lǎo老
gú骨
tou头
“Mấy lão già chúng ta”
Show Information