Cách dùng "与祐辰安的相去甚远" (yǔ yòu chén ān de xiāng qù shèn yuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
与祐辰安的相去甚远
(khác xa Hựu Thần An.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:58
zhè这
jù具
shī尸
tǐ体
de的
shāng伤
bā疤
“(Vết sẹo trên thi thể này)”
LINE 0229:00
PLAYING SCENEyǔ与
yòu祐
chén辰
ān安
de的
xiāng相
qù去
shèn甚
yuǎn远
“(khác xa Hựu Thần An.)”
LINE 0329:03
cǐ此
rén人
bú不
shì是
yòu祐
chén辰
ān安
“(Người này không phải Hựu Thần An.)”
Show Information