Cách dùng "咱们这些老骨头" (zán men zhè xiē lǎo gú tou) trong hội thoại tiếng Trung
咱们这些老骨头
Mấy lão già chúng ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:29
yā压
dé得
zhèn朕
dōu都
kuài快
zhí直
bù不
qǐ起
yāo腰
le了
“đè nặng đến mức trẫm sắp không đứng thẳng lưng được nữa rồi.”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEzán咱
men们
zhè这
xiē些
lǎo老
gú骨
tou头
“Mấy lão già chúng ta”
LINE 0311:35
áo熬
le了
dà大
bàn半
bèi辈
zi子
“gắng gượng cả nửa đời người,”
Show Information