Cách dùng "大义灭一回亲" (dà yì miè yī huí qīn) trong hội thoại tiếng Trung
大义灭一回亲
dà yì miè yī huí qīn
đại nghĩa diệt thân một phen.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
30:24
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也随着九衡 | wǒ yě suí zhe jiǔ héng | Vậy ta cũng theo chân Cửu Hoành, |
| 2▶ | 大义灭一回亲 | dà yì miè yī huí qīn | đại nghĩa diệt thân một phen. |
| 3 | 三爷 宫里来人了 陛下急召 | sān yé gōng lǐ lái rén le bì xià jí zhào | Tam gia, trong cung có người tới, bệ hạ triệu gấp. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta











