Cách dùng "就不是我陈彦允了" (jiù bú shì wǒ chén yàn yǔn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìchényànyǔnle

thì không còn là Trần Ngạn Doãn nữa rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
7:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1动到你的头上来了 我再放过他dòng dào nǐ de tóu shàng lái le wǒ zài fàng guò tāgây chuyện với nàng, ta mà còn tha cho hắn
2就不是我陈彦允了jiù bú shì wǒ chén yàn yǔn lethì không còn là Trần Ngạn Doãn nữa rồi.
3你刚才说话的时候nǐ gāng cái shuō huà de shí hòuVừa rồi khi chàng nói,

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 6 of 7)
你跟姑爷 脸上也不好看哪
HSK 2
0:03s
nǐ gēn gū yé liǎn shàng yě bù hǎo kàn nǎcon và cô gia cũng không còn mặt mũi nào.

你怎么能这么说呢
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me néng zhè me shuō nesao có thể nói như thế hả?

求求你了 大姐姐 二姑娘 您别拉扯我们家姑娘
HSK 4
0:03s
qiú qiú nǐ le dà jiě jiě èr gū niáng nín bié lā chě wǒ men jiā gū niángCầu xin Đại tỷ. Nhị tiểu thư, đừng kéo tiểu thư nhà ta.

我是真的 没有别的办法了
HSK 3
0:03s
wǒ shì zhēn de méi yǒu bié de bàn fǎ leta thật sự không còn cách nào.

姚家上下 全都是没有良心的
HSK 7
0:03s
yáo jiā shàng xià quán dōu shì méi yǒu liáng xīn deTrên dưới Diêu gia đều là hạng vô lương tâm,

怎么突然就搬去值房了
HSK 3
0:03s
zěn me tū rán jiù bān qù zhí fáng leSao tự nhiên lại dọn vào nha môn?

见天不回来请安 也就罢了
HSK 7
0:03s
jiàn tiān bù huí lái qǐng ān yě jiù bà lengày thường không về thỉnh an thì cũng thôi đi,

还以为府里怎么你了
HSK 3
0:03s
hái yǐ wéi fǔ lǐ zěn me nǐ lelại tưởng trong phủ làm gì con.

你这孩子心思重
HSK 7
0:03s
nǐ zhè hái zi xīn sī zhòngcon có nhiều tâm sự,

可我不管你心里头 到底是怎么想的
HSK 4
0:03s
kě wǒ bù guǎn nǐ xīn lǐ tou dào dǐ shì zěn me xiǎng denhưng ta mặc kệ trong lòng con nghĩ gì,

就不能光考虑 你自己个儿
HSK 4
0:03s
jiù bù néng guāng kǎo lǜ nǐ zì jǐ gè ércũng không thể chỉ nghĩ tới bản thân mình,

祖母 您误会了 老太太 我
HSK 7
0:03s
zǔ mǔ nín wù huì le lǎo tài tài wǒTổ mẫu, người hiểu lầm rồi. - Lão thái thái. - Con...

顾家人在三太太院里 闹起来了
HSK 5
0:03s
gù jiā rén zài sān tài tài yuàn lǐ nào qǐ lái lengười của Cố gia làm loạn trong sân của Tam thái thái,

别有什么不好啊
HSK 2
0:03s
bié yǒu shén me bù hǎo aKhông có việc gì không hay chứ?

你在这儿多照应着些
HSK 2
0:03s
nǐ zài zhè ér duō zhào yìng zhe xiēbà ở đây trông chừng.

你不是病了 为何还在外头
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì bìng le wèi hé hái zài wài touCó phải cô bệnh rồi không? Sao còn ở ngoài này?

你都这样了 你放开我 还在乎这些 你放开我
HSK 5
0:03s
nǐ dōu zhè yàng le nǐ fàng kāi wǒ hái zài hū zhè xiē nǐ fàng kāi wǒ- Cô đã như vậy rồi, - Ngươi buông ta ra. sao còn quan tâm những thứ này? Ngươi buông ta ra.

你为什么偏要 拒我于千里之外 你放开我
HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me piān yào jù wǒ yú qiān lǐ zhī wài nǐ fàng kāi wǒSao cô cứ nhất định phải đẩy ta ra xa? Ngươi buông ta ra.

你对我说的话 你都忘了吗 你放开我
HSK 2
0:03s
nǐ duì wǒ shuō de huà nǐ dōu wàng le ma nǐ fàng kāi wǒNhững gì cô đã nói với ta, cô quên rồi sao? Ngươi buông ta ra.

不许跟外人提一个字 别再让我看见你
HSK 6
0:03s
bù xǔ gēn wài rén tí yí gè zì bié zài ràng wǒ kàn jiàn nǐvề chuyện ngày hôm nay. Đừng để ta nhìn thấy ngươi nữa.