Cách dùng "你跟姑爷 脸上也不好看哪" (nǐ gēn gū yé liǎn shàng yě bù hǎo kàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
你跟姑爷 脸上也不好看哪
con và cô gia cũng không còn mặt mũi nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
36:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要是有个三长两短的 | yào shì yǒu gè sān cháng liǎng duǎn de | mà có chuyện gì không may, |
| 2▶ | 你跟姑爷 脸上也不好看哪 | nǐ gēn gū yé liǎn shàng yě bù hǎo kàn nǎ | con và cô gia cũng không còn mặt mũi nào. |
| 3 | 不是我不愿意帮 | bú shì wǒ bù yuàn yì bāng | Không phải con không muốn giúp, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta











