Cách dùng "就可以生杀予夺 为所欲为" (jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéi) trong hội thoại tiếng Trung
就可以生杀予夺 为所欲为
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéi
thì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
41:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不是觉得 你是当朝阁老 | nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎo | Có phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều |
| 2▶ | 就可以生杀予夺 为所欲为 | jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéi | thì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không? |
| 3 | 那你知不知道 | nà nǐ zhī bù zhī dào | Vậy ông có biết |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s