Cách dùng "老爷 别哭" (lǎo yé bié kū) trong hội thoại tiếng Trung
老爷 别哭
lǎo yé bié kū
Lão gia. Đừng khóc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为娘自有主张 押走 | wèi niáng zì yǒu zhǔ zhāng yā zǒu | việc trong phủ. Giải đi. |
| 2▶ | 老爷 别哭 | lǎo yé bié kū | Lão gia. Đừng khóc. |
| 3 | 把眼泪 | bǎ yǎn lèi | Giữ lại nước mắt, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s