Cách dùng "没有我的允许 不准回府" (méi yǒu wǒ de yǔn xǔ bù zhǔn huí fǔ) trong hội thoại tiếng Trung
没有我的允许 不准回府
không được ta cho phép không được về phủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
15:03
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 搬去翰林院值守 | bān qù hàn lín yuàn zhí shǒu | dọn vào trong Hàn Lâm viện ở, |
| 2▶ | 没有我的允许 不准回府 | méi yǒu wǒ de yǔn xǔ bù zhǔn huí fǔ | không được ta cho phép không được về phủ. |
| 3 | 哥儿 | gē ér | Công tử, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta











