Cách dùng "那我就不与你客气了" (nà wǒ jiù bù yǔ nǐ kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不与你客气了
nà wǒ jiù bù yǔ nǐ kè qì le
Vậy ta cũng không khách sáo với cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也是有心了 | nǐ yě shì yǒu xīn le | Cô thật có lòng. |
| 2▶ | 那我就不与你客气了 | nà wǒ jiù bù yǔ nǐ kè qì le | Vậy ta cũng không khách sáo với cô. |
| 3 | 这批棉衣 就当是戴家问你买的 | zhè pī mián yī jiù dāng shì dài jiā wèn nǐ mǎi de | Số áo bông này coi như là Đới gia mua lại của cô, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xìng gù de xiǎo yā tou yǒu diǎn běn shì aCô nương họ Cố này cũng có chút bản lĩnh đấy