Cách dùng "你不是病了 为何还在外头" (nǐ bú shì bìng le wèi hé hái zài wài tou) trong hội thoại tiếng Trung
你不是病了 为何还在外头
nǐ bú shì bìng le wèi hé hái zài wài tou
Có phải cô bệnh rồi không? Sao còn ở ngoài này?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
40:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么来了 | nǐ zěn me lái le | Sao ngươi lại tới đây? |
| 2▶ | 你不是病了 为何还在外头 | nǐ bú shì bìng le wèi hé hái zài wài tou | Có phải cô bệnh rồi không? Sao còn ở ngoài này? |
| 3 | 你放开我 | nǐ fàng kāi wǒ | Ngươi buông ta ra. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s