Cách dùng "也算是 替夫人出了口恶气了" (yě suàn shì tì fū rén chū le kǒu è qì le) trong hội thoại tiếng Trung
也算是 替夫人出了口恶气了
yě suàn shì tì fū rén chū le kǒu è qì le
cũng coi như đã trút giận cho phu nhân rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽然这回啊 没有帮到夫人 但是 您拿下郑孝友 | suī rán zhè huí a méi yǒu bāng dào fū rén dàn shì nín ná xià zhèng xiào yǒu | Tuy rằng lần này không giúp được phu nhân, nhưng ngài hạ được Trịnh Hiếu Hữu, |
| 2▶ | 也算是 替夫人出了口恶气了 | yě suàn shì tì fū rén chū le kǒu è qì le | cũng coi như đã trút giận cho phu nhân rồi. |
| 3 | 这倒也是 | zhè dào yě shì | Cũng phải. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè xìng gù de xiǎo yā tou yǒu diǎn běn shì aCô nương họ Cố này cũng có chút bản lĩnh đấy