Cách dùng "有其夫必有其妇啊" (yǒu qí fū bì yǒu qí fù a) trong hội thoại tiếng Trung
有其夫必有其妇啊
yǒu qí fū bì yǒu qí fù a
Đúng là chồng nào vợ nấy mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
6:46
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都斗到我跟前了 | dōu dòu dào wǒ gēn qián le | đã tới trước mặt ta luôn rồi. |
| 2▶ | 有其夫必有其妇啊 | yǒu qí fū bì yǒu qí fù a | Đúng là chồng nào vợ nấy mà. |
| 3 | 平日里 | píng rì lǐ | Thường ngày |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s