Cách dùng "总碍了某些人的眼" (zǒng ài le mǒu xiē rén de yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
总碍了某些人的眼
zǒng ài le mǒu xiē rén de yǎn
sẽ làm vài người khác chướng mắt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
29:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毕竟咱俩来往 | bì jìng zán liǎ lái wǎng | Dù sao thì hai ta qua lại |
| 2▶ | 总碍了某些人的眼 | zǒng ài le mǒu xiē rén de yǎn | sẽ làm vài người khác chướng mắt. |
| 3 | 结果没想到 | jié guǒ méi xiǎng dào | Nào ngờ mấy ngày qua, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s