Cách dùng "好生松散几天" (hǎo shēng sōng sǎn jǐ tiān) trong hội thoại tiếng Trung
好生松散几天
tranh thủ nghỉ ngơi vài ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
35:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也别 太以天下为己任了 趁着新差事还没下来 | nǐ yě bié tài yǐ tiān xià wéi jǐ rèn le chèn zhe xīn chāi shì hái méi xià lái | Con cũng đừng coi việc của thiên hạ là trách nhiệm của mình. Nhân lúc chưa có công việc mới, |
| 2▶ | 好生松散几天 | hǎo shēng sōng sǎn jǐ tiān | tranh thủ nghỉ ngơi vài ngày. |
| 3 | 再说了 | zài shuō le | Vả lại, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
shì chén dà rén de zhí ér qù bù qù de hái bú shì chén dà rénnhưng Trần công tử là cháu của Trần đại nhân, đi hay không đi chẳng phải Trần đại nhân

HSK 7
0:03s
kě jiàn shì wǒ tài guàn zhe nǐ yuè shuō yuè bù xiàng huà leRõ ràng là ta nuông chiều ngươi quá rồi, càng nói càng không ra thể thống gì.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gū niáng bù kàn kàn lǐ tou xiě le shén me bù bì leTiểu thư không đọc xem trong thư viết gì sao? Không cần đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
míng míng shì chén gōng zi shuǎng le gū niáng de yuē rú jīn yòu zhè yàngRõ ràng là Trần công tử thất hứa với tiểu thư, bây giờ lại như thế này,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò shì yún tíng méi yǒu zǒu yuǎn nǐ gǎn shàng qù bāng wǒ shāo jù huànếu như Vân Đình chưa đi xa, ngươi đuổi theo hắn, nói với hắn giúp ta vài câu,

HSK 2
0:03s
wǒ zǎo dōu yǐ jīng fàng xià le qǐng tā yě fàng xià bata đã buông bỏ từ lâu rồi, xin huynh ấy cũng buông bỏ đi.



