Cách dùng "马上就要开始了" (mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
马上就要开始了
sắp sửa bắt đầu ngay bây giờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:10
běn本
chǎng场
shēng生
sǐ死
jú局
zuì最
hòu后
yī一
lún轮
“Vòng đấu cuối cùng của Ván Cược Sinh Tử ngày hôm nay”
LINE 0211:12
PLAYING SCENEmǎ马
shàng上
jiù就
yào要
kāi开
shǐ始
le了
“sắp sửa bắt đầu ngay bây giờ.”
LINE 0311:14
qiě且
màn慢
“Khoan đã.”
Show Information