Cách dùng "诸位 久等了" (zhū wèi jiǔ děng le) trong hội thoại tiếng Trung
诸位 久等了
Các vị, để mọi người phải đợi lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:44
jiàn见
guò过
tā她
de的
cán残
rěn忍
“đã chứng kiến sự tàn nhẫn của cô ta rồi.”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEzhū wèi jiǔ děng le
诸位 久等了
“Các vị, để mọi người phải đợi lâu rồi.”
LINE 0311:10
běn本
chǎng场
shēng生
sǐ死
jú局
zuì最
hòu后
yī一
lún轮
“Vòng đấu cuối cùng của Ván Cược Sinh Tử ngày hôm nay”
Show Information