Cách dùng "随我去羽化池 是" (suí wǒ qù yǔ huà chí shì) trong hội thoại tiếng Trung
随我去羽化池 是
suí wǒ qù yǔ huà chí shì
Theo ta đến Vũ Hóa Trì. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:12
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他灵力太强了 我们都拿他没办法 废物 | tā líng lì tài qiáng le wǒ men dōu ná tā méi bàn fǎ fèi wù | Linh lực của hắn quá mạnh, bọn ta đều không làm gì được. Vô dụng. |
| 2▶ | 随我去羽化池 是 | suí wǒ qù yǔ huà chí shì | Theo ta đến Vũ Hóa Trì. Vâng. |
| 3 | 干扰法令者 | gān rǎo fǎ lìng zhě | Kẻ làm loạn pháp lệnh, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
yào bù rán zhè yóu líng yě bú huì zài zhè ér shǒu zhe qiān nián leNếu không, du linh này cũng đã không canh ở đây suốt nghìn năm.

HSK 7
0:03s
qǐ bǐng yòu chéng zài yǔ huà chí pái huái de qiān nián yóu líng mào fàn le líng zhǔBẩm hữu thừa, du linh nghìn năm lang thang bên Vũ Hóa Trì đã mạo phạm linh chủ.

HSK 7
0:03s
tā líng lì tài qiáng le wǒ men dōu ná tā méi bàn fǎ fèi wùLinh lực của hắn quá mạnh, bọn ta đều không làm gì được. Vô dụng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yǐ wéi shǒu zhù le zhè lǐ bù kě qīnHắn tưởng rằng giữ được nơi này Không được xâm phạm.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
ā sì jiè nǐ de chú tou gěi nǐ fàng jiā lǐ le aA Tứ, cái cuốc mượn của ngươi ta để trong nhà ngươi rồi đấy.

HSK 2
0:03s
shū nǐ zhè gàn má qù le shì ā sì wǒ chū qù yī xiàThúc, thúc đi đâu thế? Ừ, A Tứ, ta ra ngoài một lát.

HSK 5
0:03s
ā sì xiè xiè dà bó ā sì lái dà mā- A Tứ. - Cảm ơn đại bá. - A Tứ. - Lại đây. Đại nương.










