Cách dùng "随我去羽化池 是" (suí wǒ qù yǔ huà chí shì) trong hội thoại tiếng Trung
随我去羽化池 是
Theo ta đến Vũ Hóa Trì. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:12
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他灵力太强了 我们都拿他没办法 废物 | tā líng lì tài qiáng le wǒ men dōu ná tā méi bàn fǎ fèi wù | Linh lực của hắn quá mạnh, bọn ta đều không làm gì được. Vô dụng. |
| 2▶ | 随我去羽化池 是 | suí wǒ qù yǔ huà chí shì | Theo ta đến Vũ Hóa Trì. Vâng. |
| 3 | 干扰法令者 | gān rǎo fǎ lìng zhě | Kẻ làm loạn pháp lệnh, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
yǔ yì yǐ rǔ děng wèi qīn- (Ta cũng coi mọi người là người thân.) - Ngon lắm, đại nương, người cũng ăn đi.

HSK 4
0:03s
gē gē dā yìng nǐ de nǐ zhǐ yào guāi guāi deCa ca hứa với muội chỉ cần muội ngoan ngoãn,

HSK 3
0:03s
gē gē míng tiān gěi nǐ dài hǎo chī de zěn me yàngngày mai ca ca sẽ mang đồ ngon cho muội, thế nào?

HSK 7
0:03s
zhuī sì tuì shǒu zhì cǐ quán jūn fù mòTruy Tứ lui về phòng thủ nơi này, toàn quân bị diệt.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ yǐ jīng jìn lì bǎo wèi zì jǐ de jiā yuánnhưng ngươi đã cố hết sức bảo vệ quê hương của mình.














